Cách dùng "你说你把我们护士都给气哭了" (nǐ shuō nǐ bǎ wǒ men hù shì dōu gěi qì kū le) trong hội thoại tiếng Trung
你说你把我们护士都给气哭了
Anh làm y tá tức đến phát khóc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:49
zhè这
lì厉
hài害
gàn干
shá啥
ya呀
“Anh làm gì dữ vậy?”
LINE 0214:50
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
nǐ你
bǎ把
wǒ我
men们
hù护
shì士
dōu都
gěi给
qì气
kū哭
le了
“Anh làm y tá tức đến phát khóc rồi.”
LINE 0314:52
kuài快
chī吃
le了
ba吧
“Mau uống đi.”
Show Information