Cách dùng "让你一个人辛苦了" (ràng nǐ yí gè rén xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
让你一个人辛苦了
Để mẹ một mình vất vả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:03
mā妈
“Mẹ.”
LINE 0223:03
PLAYING SCENEràng让
nǐ你
yí一
gè个
rén人
xīn辛
kǔ苦
le了
“Để mẹ một mình vất vả rồi.”
LINE 0323:06
mā妈
mā妈
bù不
xīn辛
kǔ苦
“Mẹ không vất vả đâu.”
Show Information