Cách dùng "如果证明你康复的话呢" (rú guǒ zhèng míng nǐ kāng fù de huà ne) trong hội thoại tiếng Trung
如果证明你康复的话呢
Nếu chứng minh được cậu đã hồi phục
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:19
wǒ我
gěi给
nǐ你
zuò做
yí一
gè个
cè测
shì试
“tôi sẽ làm cho cậu một bài kiểm tra.”
LINE 0208:20
PLAYING SCENErú如
guǒ果
zhèng证
míng明
nǐ你
kāng康
fù复
de的
huà话
ne呢
“Nếu chứng minh được cậu đã hồi phục”
LINE 0308:22
kě可
yǐ以
kǎo考
lǜ虑
“thì có thể cân nhắc.”
Show Information