Cách dùng "幸亏你帮我全都打扫好了" (xìng kuī nǐ bāng wǒ quán dōu dǎ sǎo hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
幸亏你帮我全都打扫好了
may mà cô dọn dẹp hết giúp tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:12
zhè这
cì次
a啊
“Lần này”
LINE 0214:13
PLAYING SCENExìng幸
kuī亏
nǐ你
bāng帮
wǒ我
quán全
dōu都
dǎ打
sǎo扫
hǎo好
le了
“may mà cô dọn dẹp hết giúp tôi.”
LINE 0314:15
fǒu zé a pà tā shú xī
否则啊 怕他熟悉
“Nếu không tôi sợ ông ấy không quen.”
Show Information