Cách dùng "这想着你们这没工夫买吗" (zhè xiǎng zhe nǐ men zhè méi gōng fu mǎi ma) trong hội thoại tiếng Trung
这想着你们这没工夫买吗
Nghĩ là các cô bận không có thời gian mua.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:44
wǒ我
kǎ卡
zhe着
diǎn点
lái来
de的
“Tôi canh giờ mới đến đó.”
LINE 0213:46
PLAYING SCENEzhè这
xiǎng想
zhe着
nǐ你
men们
zhè这
méi没
gōng工
fu夫
mǎi买
ma吗
“Nghĩ là các cô bận không có thời gian mua.”
LINE 0313:48
zhè这
cài菜
bù不
gǎn敢
zǎo早
mǎi买
“Rau này không dám mua sớm.”
Show Information