Cách dùng "这样呢 能够一边健身" (zhè yàng ne néng gòu yī biān jiàn shēn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyàngne nénggòubiānjiànshēn

như vậy vừa tập thể dục

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:44
zài
shàng
biān
gài
kōng
zhōng
de
jiàn
shēn
fáng

tôi xây trên đó một phòng gym trên không,

LINE 0216:47
PLAYING SCENE
zhè yàng ne néng gòu yī biān jiàn shēn

这样呢 能够一边健身

như vậy vừa tập thể dục

LINE 0316:50
biān
kàn
de
chǎn

vừa nhìn xuống sản nghiệp của tôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp16:47
TMDB ID272681