Cách dùng "自己还在厂子里上班那会儿" (zì jǐ hái zài chǎng zi lǐ shàng bān nà huì er) trong hội thoại tiếng Trung
自己还在厂子里上班那会儿
mình vẫn còn đi làm ở nhà máy như trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:26
tā他
jiù就
zǒng总
jué觉
de得
“Ông ấy cứ luôn nghĩ”
LINE 0220:27
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
hái还
zài在
chǎng厂
zi子
lǐ里
shàng上
bān班
nà那
huì会
er儿
“mình vẫn còn đi làm ở nhà máy như trước.”
LINE 0320:30
dōu都
hái还
jué觉
de得
nà那
xiē些
lǎo老
tóng同
shì事
hái还
huó活
zhe着
“Còn nghĩ những đồng nghiệp cũ vẫn còn sống.”
Show Information