Cách dùng "大可以试试拒绝我" (dà kě yǐ shì shì jù jué wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
大可以试试拒绝我
thì có thể thử từ chối ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:53
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 若是你不想好好过了 | ruò shì nǐ bù xiǎng hǎo hǎo guò le | Nếu con không muốn sống yên |
| 2▶ | 大可以试试拒绝我 | dà kě yǐ shì shì jù jué wǒ | thì có thể thử từ chối ta. |
| 3 | 行了 行了 | xíng le xíng le | Được rồi, được rồi. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nán dōu de guì zi guì nǚ qí jù yú cǐCác công tử tiểu thư nhà quyền quý ở Nam Đô đều tụ họp về đây,

HSK 4
0:03s
zài lǎo zǔ zōng nín yǎn pí zi dǐ xià pǎo leChạy mất ngay dưới mí mắt của lão tổ tông sao?

HSK 6
0:03s
kàn lái nǐ zhè guó shī dāng dé yě bù zěn me yàng maXem ra ngươi làm quốc sư cũng chẳng ra sao.

HSK 6
0:03s
bù rú nǐ men sān wèi liú xià lái yǔ běn gōng yì qǐ yòng wǎn shàn baChi bằng ba vị ở lại dùng bữa tối cùng bổn cung.

HSK 7
0:03s
yī huì er wǒ jiù xiān liū le biàn bù péi mèi mèi leLát nữa ta chuồn trước, không ở lại cùng muội muội nữa.

HSK 2
0:03s
nǐ de xiù gōng a wǒ shì wàng chén mò jí aTa thật sự không thể theo kịp kỹ năng thêu thùa của muội.

HSK 7
0:03s
gǎi rì dào wǒ fǔ shàng wǒ men qiē cuō qiē cuōHôm khác đến phủ của ta, chúng ta cùng luận bàn một phen.

HSK 3
0:03s
yīng gāi duàn mǒu gěi nǐ péi bú shì cái duìĐáng lẽ phải là Đoàn mỗ xin lỗi cô nương mới đúng.

HSK 7
0:03s
shēng zài guān jiā nǐ wǒ jiē shēn bù yóu jǐSinh ra trong gia đình quan lại, huynh và ta đều không thể làm theo ý mình.

HSK 6
0:03s
tóng wèi qí zi yòu hé xū wèi cǐ ér dào qiànCùng là quân cờ, cần gì phải vì chuyện này mà xin lỗi.







