Cách dùng "反正要走你走 我肯定不走" (fǎn zhèng yào zǒu nǐ zǒu wǒ kěn dìng bù zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
反正要走你走 我肯定不走
Nói chung muốn đi thì anh đi, tôi nhất định không đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:33
zhè这
yàng样
cái才
gōng公
píng平
ma嘛
“Thế mới công bằng chứ”
LINE 0236:35
PLAYING SCENEfǎn zhèng yào zǒu nǐ zǒu wǒ kěn dìng bù zǒu
反正要走你走 我肯定不走
“Nói chung muốn đi thì anh đi, tôi nhất định không đi”
LINE 0336:37
nǐ你
zěn怎
me么
zhè这
me么
wú无
lài赖
ne呢
nǐ你
“Sao anh lại vô lại thế hả”
Show Information