Cách dùng "没看到这儿有喘气的吗" (méi kàn dào zhè ér yǒu chuǎn qì de ma) trong hội thoại tiếng Trung
没看到这儿有喘气的吗
Không thấy ở đây có người còn thở à
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:31
yào要
nì腻
wāi歪
huí回
jiā家
nì腻
wāi歪
qù去
“Muốn âu yếm về nhà mà âu yếm”
LINE 0213:33
PLAYING SCENEméi没
kàn看
dào到
zhè这
ér儿
yǒu有
chuǎn喘
qì气
de的
ma吗
“Không thấy ở đây có người còn thở à”
LINE 0313:35
gāi该
shuō说
bù不
shuō说
“Đáng nói thì nói”
Show Information