Cách dùng "那些天我拒绝跟你沟通" (nà xiē tiān wǒ jù jué gēn nǐ gōu tōng) trong hội thoại tiếng Trung

xiētiānjuégēngōutōng

Những ngày anh từ chối giao tiếp với em

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:26
xiàn
zài
měi
tiān
dōu
zài
huí
xiǎng

Giờ đây mỗi ngày anh đều hồi tưởng lại

LINE 0212:28
PLAYING SCENE
xiē
tiān
jué
gēn
gōu
tōng

Những ngày anh từ chối giao tiếp với em

LINE 0312:31
xiē
lěng
bào

Những hành vi bạo lực lạnh lùng đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp12:28
TMDB ID240446