Cách dùng "你爱得死去活来的那个人" (nǐ ài dé sǐ qù huó lái de nà ge rén) trong hội thoại tiếng Trung
你爱得死去活来的那个人
Người mà bạn yêu đến sống chết ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:02
huì会
bèi被
wú无
shì视
yǔ与
gū辜
fù负
“có thể bị phớt lờ và phụ bạc”
LINE 0240:07
PLAYING SCENEnǐ你
ài爱
dé得
sǐ死
qù去
huó活
lái来
de的
nà那
ge个
rén人
“Người mà bạn yêu đến sống chết ấy”
LINE 0340:09
yě也
huì会
biàn变
dé得
miàn面
mù目
kě可
zēng憎
“cũng có thể trở nên đáng ghét”
Show Information