Cách dùng "受到了很大的打击" (shòu dào le hěn dà de dǎ jī) trong hội thoại tiếng Trung
受到了很大的打击
Bị tổn thương rất lớn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:05
mā妈
mā妈
xiǎo晓
de得
yǐ以
hòu后
“Mẹ biết chuyện sau đó”
LINE 0207:08
PLAYING SCENEshòu受
dào到
le了
hěn很
dà大
de的
dǎ打
jī击
“Bị tổn thương rất lớn”
LINE 0307:11
gēn跟
bà爸
bà爸
dà大
nào闹
le了
yī一
cháng场
“Cãi nhau dữ dội với bố một trận”
Show Information