Cách dùng "我出去旅游不行吗 我散散心" (wǒ chū qù lǚ yóu bù xíng ma wǒ sàn sàn xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我出去旅游不行吗 我散散心
Tôi đi du lịch không được sao? Tôi giải khuây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:56
nǐ你
guǎn管
wǒ我
qù去
nǎ哪
ér儿
a啊
“Cậu quản tôi đi đâu làm gì?”
LINE 0221:57
PLAYING SCENEwǒ chū qù lǚ yóu bù xíng ma wǒ sàn sàn xīn
我出去旅游不行吗 我散散心
“Tôi đi du lịch không được sao? Tôi giải khuây.”
LINE 0321:59
xíng行
“Được.”
Show Information