Cách dùng "我们都相信天长地久" (wǒ men dōu xiāng xìn tiān cháng dì jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我们都相信天长地久
Chúng ta đều tin vào sự bền vững muôn đời
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:43
jiù就
zài再
yě也
bù不
tóu投
rù入
le了
“thế là không dám yêu nữa”
LINE 0239:47
PLAYING SCENEwǒ我
men们
dōu都
xiāng相
xìn信
tiān天
cháng长
dì地
jiǔ久
“Chúng ta đều tin vào sự bền vững muôn đời”
LINE 0339:50
què却
yě也
dōu都
bèi被
shāng伤
hài害
guò过
“nhưng cũng đều từng bị tổn thương”
Show Information