Cách dùng "我再也不会像以前那样了" (wǒ zài yě bú huì xiàng yǐ qián nà yàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我再也不会像以前那样了
Tôi sẽ không bao giờ như trước nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:28
huì会
chǎng敞
kāi开
zì自
jǐ己
de的
nèi内
xīn心
“Tôi sẽ mở lòng mình.”
LINE 0233:33
PLAYING SCENEwǒ我
zài再
yě也
bú不
huì会
xiàng像
yǐ以
qián前
nà那
yàng样
le了
“Tôi sẽ không bao giờ như trước nữa.”
LINE 0333:51
zhè这
ge个
bā八
yīn音
hé盒
“Chiếc hộp nhạc này.”
Show Information