Cách dùng "我这门外汉也只能维持生意" (wǒ zhè mén wài hàn yě zhǐ néng wéi chí shēng yì) trong hội thoại tiếng Trung
我这门外汉也只能维持生意
Kẻ ngoại đạo như anh cũng chỉ duy trì được việc kinh doanh thôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:42
shuō说
shì是
gān干
cuì脆
dōu都
jiāo交
gěi给
wǒ我
“Bảo là giao hết cho anh luôn”
LINE 0210:44
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
mén门
wài外
hàn汉
yě也
zhǐ只
néng能
wéi维
chí持
shēng生
yì意
“Kẻ ngoại đạo như anh cũng chỉ duy trì được việc kinh doanh thôi”
LINE 0310:47
xiǎo晓
xī兮
“Hiểu Hề”
Show Information