Cách dùng "要相信 我值得被爱" (yào xiāng xìn wǒ zhí de bèi ài) trong hội thoại tiếng Trung
要相信 我值得被爱
Hãy tin rằng, tôi xứng đáng được yêu thương
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:46
zì自
jǐ己
yào要
zài在
hū乎
zì自
jǐ己
“Hãy biết trân trọng chính mình”
LINE 0240:47
PLAYING SCENEyào xiāng xìn wǒ zhí de bèi ài
要相信 我值得被爱
“Hãy tin rằng, tôi xứng đáng được yêu thương”
LINE 0340:51
ài爱
qíng情
shì是
yī一
zhǒng种
“Tình yêu là một thứ”
Show Information