Cách dùng "但我想吃的不是这个" (dàn wǒ xiǎng chī de bú shì zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung

dànxiǎngchīdeshìzhège

Nhưng cái tôi muốn ăn không phải cái này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:41
zhè ge jiù shì zhēn zhèng de bīng jī líng kuài chī ba

这个就是真正的冰激淩 快吃吧

Cái này là kem sữa chuẩn đấy. Mau ăn đi.

LINE 0221:44
PLAYING SCENE
dàn
xiǎng
chī
de
shì
zhè
ge

Nhưng cái tôi muốn ăn không phải cái này.

LINE 0321:48
xíng xíng hǎo le xíng le

行行 好了行了

Thôi, được rồi đó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp21:44
TMDB ID287760