Cách dùng "但我想吃的不是这个" (dàn wǒ xiǎng chī de bú shì zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
但我想吃的不是这个
Nhưng cái tôi muốn ăn không phải cái này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:44
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个就是真正的冰激淩 快吃吧 | zhè ge jiù shì zhēn zhèng de bīng jī líng kuài chī ba | Cái này là kem sữa chuẩn đấy. Mau ăn đi. |
| 2▶ | 但我想吃的不是这个 | dàn wǒ xiǎng chī de bú shì zhè ge | Nhưng cái tôi muốn ăn không phải cái này. |
| 3 | 行行 好了行了 | xíng xíng hǎo le xíng le | Thôi, được rồi đó. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ yòu bú shì dà fū wǒ yòu bù néng gěi tā zhì bìngTôi đâu phải bác sĩ, đâu thể chữa bệnh cho cậu ấy.

HSK 5
0:03s
dàn nǐ shì tā duì xiàng ya nǐ men zài yì qǐ chā duìNhưng cậu là người yêu của cậu ấy mà. Hai người cùng về nông thôn,

HSK 5
0:03s
nǐ duō bāng tā huí yì yǐ qián de shì yǒu zhù yú tā de jì yì huī fùcậu giúp cậu ấy nhớ lại chuyện trước kia nhiều hơn sẽ có ích cho việc khôi phục trí nhớ của cậu ấy.

HSK 7
0:03s
nǐ yuàn yì wèi le zhào gù tā xī shēng nǐ zì jǐ nà shì nǐ de shìcậu sẵn lòng hy sinh bản thân để chăm sóc cậu ấy, đó là chuyện của cậu.

HSK 5
0:03s
wǒ zài shuō yī biàn wǒ bú shì tā duì xiàngTôi nói lại lần nữa, tôi không phải người yêu cậu ấy,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gé bì bìng fáng yā yā bù gāo xìng de shí hòu tā bà jiù zhè me dòu tā deKhi Nha Nha ở phòng bệnh bên cạnh không vui, bố em ấy hay trêu em ấy như vậy.

HSK 4
0:03s
nǐ shuō rú guǒ nǐ yǒng yuǎn xiǎng bù qǐ lái yǐ qián de shì ércậu nói xem nếu cậu không bao giờ nhớ lại chuyện quá khứ

HSK 4
0:03s
nǐ men wèi shén me zǒng xiǎng ràng wǒ xiǎng qǐ yuán lái de shì ér nesao mọi người cứ muốn tôi nhớ lại chuyện trước kia?

HSK 3
0:03s








