Cách dùng "你不能来要求我" (nǐ bù néng lái yāo qiú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

néngláiyāoqiú

Cậu không thể bắt tôi làm vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:08
nǐ yuàn yì wèi le zhào gù tā xī shēng nǐ zì jǐ nà shì nǐ de shì

你愿意为了照顾他牺牲你自己 那是你的事

cậu sẵn lòng hy sinh bản thân để chăm sóc cậu ấy, đó là chuyện của cậu.

LINE 0206:11
PLAYING SCENE
néng
lái
yāo
qiú

Cậu không thể bắt tôi làm vậy.

LINE 0306:13
wǒ zài shuō yī biàn wǒ bú shì tā duì xiàng

我再说一遍 我不是他对象

Tôi nói lại lần nữa, tôi không phải người yêu cậu ấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp06:11
TMDB ID287760