Cách dùng "你不能来要求我" (nǐ bù néng lái yāo qiú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你不能来要求我
Cậu không thể bắt tôi làm vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
6:11
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你愿意为了照顾他牺牲你自己 那是你的事 | nǐ yuàn yì wèi le zhào gù tā xī shēng nǐ zì jǐ nà shì nǐ de shì | cậu sẵn lòng hy sinh bản thân để chăm sóc cậu ấy, đó là chuyện của cậu. |
| 2▶ | 你不能来要求我 | nǐ bù néng lái yāo qiú wǒ | Cậu không thể bắt tôi làm vậy. |
| 3 | 我再说一遍 我不是他对象 | wǒ zài shuō yī biàn wǒ bú shì tā duì xiàng | Tôi nói lại lần nữa, tôi không phải người yêu cậu ấy, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ jiù liú le gè xīn yǎn wǒ qù wèn le yī xià fù zé fāng mù yáng de hù shìTôi cũng ngờ ngợ, nên đi hỏi y tá phụ trách chăm sóc Phương Mục Dương

HSK 5
0:03s
zhǔ rèn nín kàn zhè shì yī yuàn gěi de zhěn duàn zhèng míngChủ nhiệm, chị xem đi, đây là giấy chứng nhận chẩn đoán của bệnh viện.

HSK 7
0:03s
dāng rán wǒ jué duì xiāng xìn fāng mù yáng de wéi rénĐương nhiên, (Giấy chứng nhận chẩn đoán) tôi tin nhân phẩm Phương Mục Dương. (Chẩn đoán:Chứng mất trí nhớ do chấn thương)

