Cách dùng "你 我 让你皮 让你皮" (nǐ wǒ ràng nǐ pí ràng nǐ pí) trong hội thoại tiếng Trung
你 我 让你皮 让你皮
Con... mẹ... Nghịch này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
10:43
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 浩浩 你怎么又在爬树 快给我下来 | hào hào nǐ zěn me yòu zài pá shù kuài gěi wǒ xià lái | Hạo Hạo. Sao con lại leo lên cây rồi? Mau xuống đi. |
| 2▶ | 你 我 让你皮 让你皮 | nǐ wǒ ràng nǐ pí ràng nǐ pí | Con... mẹ... Nghịch này. |
| 3 | 要不是有这个哥哥 你腿就摔断了 | yào bú shì yǒu zhè ge gē gē nǐ tuǐ jiù shuāi duàn le | Nếu không nhờ có anh này thì con đã gãy chân rồi. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 2
0:03s
xuān chuán kē zhè cì xīn zhāo de jǐ gè dà xué shēng zhēn bù cuòMấy sinh viên mới tuyển vào phòng tuyên truyền lần này đúng là rất giỏi.

HSK 5
0:03s
nín zhēn de yào tuī jiàn fèi ní qù shàng dà xuéchị thật sự muốn tiến cử Phí Nghê đi học đại học sao?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiàn shì ne wǒ yě xiǎng tīng tīng nǐ de yì jiànchuyện này tôi cũng muốn nghe ý kiến của cô.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
zǎo shàng yī nián wǎn shàng yī nián tā bù dōu shì shàng maSớm một năm hay muộn một năm thì chẳng phải cậu ấy vẫn đi học sao?

HSK 7
0:03s
dàn shì xǔ zhǔ rèn shuō le shí ná jiǔ wěnnhưng chủ nhiệm Hứa nói rồi, mười phần chắc chín.

HSK 3
0:03s
hǎo bù róng yì zhè dào chūn tiān le yòu shuō yào zhǒng chūn dàoKhó khăn lắm mới đợi tới mùa Xuân thì bảo phải trồng lúa Xuân.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ kàn ya tā yā gēn jiù méi xiǎng huí chéngTôi thấy anh ấy không muốn về thành phố thì có.

HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì yǒu gè huí chéng de míng é wǒ bǎng yě gěi tā bǎng huí láiKhông dễ gì mới có suất về thành phố, dù phải trói thì tôi sẽ trói anh ấy về.

HSK 7
0:03s
duì fù nǐ gē nà wǒ xīn lǐ yǒu shù xíngĐối phó với anh của cậu thì tôi tự có cách. Được.







