Cách dùng "眼下我是真的没办法回去" (yǎn xià wǒ shì zhēn de méi bàn fǎ huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
眼下我是真的没办法回去
Hiện tại anh thật sự không về được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:15
nǐ你
tīng听
wǒ我
shuō说
“nghe anh nói này.”
LINE 0236:18
PLAYING SCENEyǎn眼
xià下
wǒ我
shì是
zhēn真
de的
méi没
bàn办
fǎ法
huí回
qù去
“Hiện tại anh thật sự không về được.”
LINE 0336:23
jiù就
zhè这
me么
yí一
gè个
míng名
é额
“Chỉ có một suất này thôi,”
Show Information