Cách dùng "“灰溜溜地逃跑了”" (“ huī liū liū dì táo pǎo le ”) trong hội thoại tiếng Trung
“灰溜溜地逃跑了”
“ huī liū liū dì táo pǎo le ”
chạy trốn mất dạng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
36:41
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还真是应了那句话 | hái zhēn shì yīng le nà jù huà | Đúng là ứng với câu nói đó, |
| 2▶ | “灰溜溜地逃跑了” | “ huī liū liū dì táo pǎo le ” | chạy trốn mất dạng rồi. |
| 3 | 师父 | shī fù | Sư phụ… |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 1 of 2)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
shí nián guò qù le nǐ zěn me cái zhǎng zhè me yì diǎn ?Đã mười năm rồi, sao huynh mới lớn được chừng này?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān bāng nǐ jiě kāi fǎ shù jìn zhì yǐ fáng wàn yīTa sẽ giải trừ cấm chế giúp huynh trước để đề phòng bất trắc.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì bù xiǎng bèi shāo sǐ jiù gǎn jǐn pǎoNếu không muốn bị thiêu chết thì mau trốn đi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zǒng bù kě néng yī bèi zi gēn zài nǐ pì gǔ hòu miàn kàn zhe nǐTa không thể cả đời bám theo sau để trông chừng,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ā niáng zhè xiē shí rì yǎn jīng bù hǎo nǐ jiù jiāng jiù jiāng jiùDạo này mắt mẹ kém, con chịu khó chút nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè fǎ lì guān jiàn shí kè lǎo chū chà ziPháp lực của ta cứ lúc then chốt là có vấn đề.

HSK 6
0:03s
kuā rén de huà tīng qǐ lái yì diǎn yě bù tián ?khen ngợi người ta nghe chẳng ngọt ngào tẹo nào?