Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "就凭你" (jiù píng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

就凭你

jiù píng nǐ

Ngươi ngăn nổi ta chắc?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
8:46
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你身上法力全无nǐ shēn shàng fǎ lì quán wúNgươi chẳng có chút pháp lực nào.
2就凭你jiù píng nǐNgươi ngăn nổi ta chắc?
3看来凶手藏在暗处 十分危险kàn lái xiōng shǒu cáng zài àn chù shí fēn wēi xiǎnXem ra hung thủ ẩn trong bóng tối, vô cùng nguy hiểm.

More Clips From Episode

Total 35 clips (Page 1 of 2)
感觉真真假假
HSK 4
0:03s
gǎn jué zhēn zhēn jiǎ jiǎta bắt đầu có cảm giác
十年过去了 你怎么才长这么一点?
HSK 2
0:03s
shí nián guò qù le nǐ zěn me cái zhǎng zhè me yì diǎn ?Đã mười năm rồi, sao huynh mới lớn được chừng này?
有人陪着 总归会好受一些
HSK 7
0:03s
yǒu rén péi zhe zǒng guī huì hǎo shòu yī xiēCó người ở bên, dẫu sao cũng dễ chịu hơn.
地…地珠 你…你这是干什么?
HSK 2
0:03s
dì … dì zhū nǐ … nǐ zhè shì gàn shén me ?Địa… Địa Châu… Con… con đang làm gì vậy?
我先帮你解开法术禁制 以防万一
HSK 3
0:03s
wǒ xiān bāng nǐ jiě kāi fǎ shù jìn zhì yǐ fáng wàn yīTa sẽ giải trừ cấm chế giúp huynh trước để đề phòng bất trắc.
到底哪句话才是真话?
HSK 4
0:03s
dào dǐ nǎ jù huà cái shì zhēn huà ?Rốt cuộc câu nào mới là thật?
要是不想被烧死 就赶紧跑
HSK 5
0:03s
yào shì bù xiǎng bèi shāo sǐ jiù gǎn jǐn pǎoNếu không muốn bị thiêu chết thì mau trốn đi.
夫妻本是同林鸟
HSK 3
0:03s
fū qī běn shì tóng lín niǎoPhu thê như chim cùng rừng,
大难临头
HSK 7
0:03s
dà nàn lín tóuđại nạn ập xuống
我总不可能一辈子 跟在你屁股后面看着你
HSK 7
0:03s
wǒ zǒng bù kě néng yī bèi zi gēn zài nǐ pì gǔ hòu miàn kàn zhe nǐTa không thể cả đời bám theo sau để trông chừng,
家里 总得有个顶梁柱吧
HSK 1
0:03s
jiā lǐ zǒng děi yǒu gè dǐng liáng zhù bakiểu gì trong nhà cũng phải có trụ cột.
自以为是
HSK 7
0:03s
zì yǐ wéi shìTự cho mình là đúng.
但逝水难追 无须后悔
HSK 7
0:03s
dàn shì shuǐ nán zhuī wú xū hòu huǐNhưng việc đã rồi, hối hận chẳng để làm gì.
要活下去 就得狠
HSK 6
0:03s
yào huó xià qù jiù dé hěnMuốn sống sót thì phải tàn nhẫn.
对自己更狠 要够狠
HSK 6
0:03s
duì zì jǐ gèng hěn yào gòu hěntàn nhẫn với mình hơn thế nữa. Muốn đủ tàn nhẫn
嫌弃阿爹画得不好啊?
HSK 7
0:03s
xián qì ā diē huà dé bù hǎo a ?Chê cha vẽ không đẹp à?
阿娘这些时日眼睛不好 你就将就将就
HSK 7
0:03s
ā niáng zhè xiē shí rì yǎn jīng bù hǎo nǐ jiù jiāng jiù jiāng jiùDạo này mắt mẹ kém, con chịu khó chút nhé.
我这法力 关键时刻老出岔子
HSK 5
0:03s
wǒ zhè fǎ lì guān jiàn shí kè lǎo chū chà ziPháp lực của ta cứ lúc then chốt là có vấn đề.
夸人的话听起来一点也不甜?
HSK 6
0:03s
kuā rén de huà tīng qǐ lái yì diǎn yě bù tián ?khen ngợi người ta nghe chẳng ngọt ngào tẹo nào?
冰天雪地 我去哪里给你摘鲜花?
HSK 7
0:03s
bīng tiān xuě dì wǒ qù nǎ lǐ gěi nǐ zhāi xiān huā ?Băng tuyết bốn bề, ta biết đi đâu hái hoa tươi?
"就凭你" (jiù píng nǐ) nghĩa là gì?