Cách dùng "我不是那个意思" (wǒ bú shì nà ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung
我不是那个意思
wǒ bú shì nà ge yì si
ta không có ý đó đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
38:38
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我… | wǒ … | Ta… |
| 2▶ | 我不是那个意思 | wǒ bú shì nà ge yì si | ta không có ý đó đâu. |
| 3 | 要我留下也行 | yào wǒ liú xià yě xíng | Muốn ta ở lại cũng được, |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 1 of 2)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
shí nián guò qù le nǐ zěn me cái zhǎng zhè me yì diǎn ?Đã mười năm rồi, sao huynh mới lớn được chừng này?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān bāng nǐ jiě kāi fǎ shù jìn zhì yǐ fáng wàn yīTa sẽ giải trừ cấm chế giúp huynh trước để đề phòng bất trắc.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì bù xiǎng bèi shāo sǐ jiù gǎn jǐn pǎoNếu không muốn bị thiêu chết thì mau trốn đi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zǒng bù kě néng yī bèi zi gēn zài nǐ pì gǔ hòu miàn kàn zhe nǐTa không thể cả đời bám theo sau để trông chừng,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ā niáng zhè xiē shí rì yǎn jīng bù hǎo nǐ jiù jiāng jiù jiāng jiùDạo này mắt mẹ kém, con chịu khó chút nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè fǎ lì guān jiàn shí kè lǎo chū chà ziPháp lực của ta cứ lúc then chốt là có vấn đề.

HSK 6
0:03s
kuā rén de huà tīng qǐ lái yì diǎn yě bù tián ?khen ngợi người ta nghe chẳng ngọt ngào tẹo nào?