Cách dùng "等一下 等一下 没尿完咧" (děng yí xià děng yí xià méi niào wán liě) trong hội thoại tiếng Trung
等一下 等一下 没尿完咧
Đợi chút, đợi chút. Tôi đi tiểu chưa xong.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
20:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 完了早点睡吧 好 走了 | wán le zǎo diǎn shuì ba hǎo zǒu le | Xong rồi đi ngủ sớm đi. Vâng. Em đi đây. |
| 2▶ | 等一下 等一下 没尿完咧 | děng yí xià děng yí xià méi niào wán liě | Đợi chút, đợi chút. Tôi đi tiểu chưa xong. |
| 3 | 每次都是这 | měi cì dōu shì zhè | Lần nào cũng vậy. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 3
0:03s
děng liàn chà bu duō le zài yì qǐ hé liànđợi luyện kha khá rồi, mới cùng nhau hợp luyện.

HSK 4
0:03s
wǒ sī lái xiǎng qù ne zhǐ yǒu zhè yī duàn gǎn rǎn lì zuì qiángTôi nghĩ tới nghĩ lui, chỉ có đoạn này có sức lay động nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.

HSK 2
0:03s
ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóuTránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.

HSK 4
0:03s
kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí leVẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi.

HSK 4
0:03s












