Cách dùng "干啥呢你 干啥呢" (gàn shá ne nǐ gàn shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
干啥呢你 干啥呢
gàn shá ne nǐ gàn shá ne
Ngươi đang làm gì vậy? Làm cái gì đấy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
26:05
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 瞎𪨊 | xiā sóng | Đồ khốn kiếp! |
| 2▶ | 干啥呢你 干啥呢 | gàn shá ne nǐ gàn shá ne | Ngươi đang làm gì vậy? Làm cái gì đấy? |
| 3 | 她还是个娃 你能下得去手 你是不是个人 | tā hái shì gè wá nǐ néng xià dé qù shǒu nǐ shì bú shì gè rén | Nó còn là đứa trẻ! Ngươi cũng nhẫn tâm xuống tay được sao? Ngươi có còn là người không? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 6
0:03s
tā yào xiǎng dāng zhè tuán zhǎng bù dé bǎ wǒ wù shā le yaNếu cô ấy muốn làm đoàn trưởng, chẳng phải đã giết nhầm tôi rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǎo zi jìn shuǐ le qiāo sǎng ( tóu ) tīng jiàn méiĐầu vô nước thì gõ đầu ấy, nghe chưa?

HSK 7
0:03s
zhè bú huì bǎ wǒ qiāo rì tā ( kuǎ ) le ba bú huìGõ vậy không banh xác tôi luôn chứ? Không đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a yuè shì shù zhe rì zi guò de rénTôi nói cho ông nghe nhé. Càng là người đếm ngày mà sống,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ dé shì bǎ yòng lǘ shēn shàng nà tào yòng wǒ shēn shàng leCó phải ông đem cách trị con lừa áp dụng lên người tôi không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu sān tiān le hé dà chuí yě bú jiàn dào qiànĐã ba ngày rồi, Hà Đại Chùy cũng chẳng xin lỗi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zán ràng nà xiē gǒu yǎn kàn rén dī de nà yī bāng sóng rénĐể mấy kẻ mắt chó coi thường người khác, cái đám khốn kiếp đó,