Cách dùng "干啥呢你 干啥呢" (gàn shá ne nǐ gàn shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
干啥呢你 干啥呢
Ngươi đang làm gì vậy? Làm cái gì đấy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
26:05
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 瞎𪨊 | xiā sóng | Đồ khốn kiếp! |
| 2▶ | 干啥呢你 干啥呢 | gàn shá ne nǐ gàn shá ne | Ngươi đang làm gì vậy? Làm cái gì đấy? |
| 3 | 她还是个娃 你能下得去手 你是不是个人 | tā hái shì gè wá nǐ néng xià dé qù shǒu nǐ shì bú shì gè rén | Nó còn là đứa trẻ! Ngươi cũng nhẫn tâm xuống tay được sao? Ngươi có còn là người không? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 3
0:03s
děng liàn chà bu duō le zài yì qǐ hé liànđợi luyện kha khá rồi, mới cùng nhau hợp luyện.

HSK 4
0:03s
wǒ sī lái xiǎng qù ne zhǐ yǒu zhè yī duàn gǎn rǎn lì zuì qiángTôi nghĩ tới nghĩ lui, chỉ có đoạn này có sức lay động nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.

HSK 2
0:03s
ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóuTránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.

HSK 4
0:03s
kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí leVẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi.

HSK 4
0:03s












