Cách dùng "就在我眼皮子底下" (jiù zài wǒ yǎn pí zi dǐ xià) trong hội thoại tiếng Trung
就在我眼皮子底下
ngay dưới mắt tôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
10:50
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们四个悄无声息地 | nǐ men sì gè qiāo wú shēng xī dì | Bốn ông lặng lẽ không một tiếng động, |
| 2▶ | 就在我眼皮子底下 | jiù zài wǒ yǎn pí zi dǐ xià | ngay dưới mắt tôi, |
| 3 | 瞒天过海 | mán tiān guò hǎi | qua mặt trời xanh, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 3
0:03s
děng liàn chà bu duō le zài yì qǐ hé liànđợi luyện kha khá rồi, mới cùng nhau hợp luyện.

HSK 4
0:03s
wǒ sī lái xiǎng qù ne zhǐ yǒu zhè yī duàn gǎn rǎn lì zuì qiángTôi nghĩ tới nghĩ lui, chỉ có đoạn này có sức lay động nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.

HSK 2
0:03s
ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóuTránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.

HSK 4
0:03s
kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí leVẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi.

HSK 4
0:03s












