Cách dùng "看得我起了一身鸡皮疙瘩" (kàn dé wǒ qǐ le yī shēn jī pí gē da) trong hội thoại tiếng Trung
看得我起了一身鸡皮疙瘩
Xem mà cháu nổi cả da gà.
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:01
lái来
jìn劲
dé得
hěn很
“hăng máu lắm.”
LINE 0234:02
PLAYING SCENEkàn看
dé得
wǒ我
qǐ起
le了
yī一
shēn身
jī鸡
pí皮
gē疙
da瘩
“Xem mà cháu nổi cả da gà.”
LINE 0334:07
nǐ你
néng能
jiào教
wǒ我
qiāo敲
zhè这
wán玩
yì意
ér儿
bù不
“Chú dạy cháu gõ cái này được không?”
Show Information