Cách dùng "看得我起了一身鸡皮疙瘩" (kàn dé wǒ qǐ le yī shēn jī pí gē da) trong hội thoại tiếng Trung
看得我起了一身鸡皮疙瘩
Xem mà cháu nổi cả da gà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
34:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来劲得很 | lái jìn dé hěn | hăng máu lắm. |
| 2▶ | 看得我起了一身鸡皮疙瘩 | kàn dé wǒ qǐ le yī shēn jī pí gē da | Xem mà cháu nổi cả da gà. |
| 3 | 你能教我敲这玩意儿不 | nǐ néng jiào wǒ qiāo zhè wán yì ér bù | Chú dạy cháu gõ cái này được không? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn zǒu wǒ gào sù nǐ men zhè shì méi wánMau đi đi. Tôi nói cho mấy người, chuyện này chưa xong.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zán zhè shì jiù suàn guò qù le hǎo bù hǎohôm nay coi như chuyện này qua, được không?

HSK 5
0:03s
nǐ kuài duì le ( xíng le ) ba shǎo gěi wǒ lái zhè tàoAnh thôi đi. Đừng giở trò đó với tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
guān nǐ shá shì zǒu sōng kāi zǒu sōng kāiLiên quan gì đến anh, đi đi. Bỏ ra. Đi. Bỏ ra.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō shá nǐ shuō huà gēn wén zi yī yàng wǒ tīng bú jiànCậu nói gì cơ? Nói nhỏ như muỗi, tôi không nghe rõ.

HSK 6
0:03s
wǒ bāng nǐ wǒ cái méi nà xián gōng fū neTôi giúp cậu á? Tôi làm gì có thời gian rảnh đó.

HSK 7
0:03s
zán men zhè ér néng yǒu shén me hǎo kàn de yī fú ya tǔ dé diào zhā jiù shìChỗ mình thì có quần áo đẹp gì đâu. Quê đến rớt cả mảng. Đúng vậy.

HSK 4
0:03s
bù lěng nǐ kàn kàn zhè dǐ xià fēng zhè fēng hū hū de hái bù lěngKhông lạnh ạ. Con xem gió lùa dưới này này, gió thổi vù vù, mà còn bảo không lạnh.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
gǎn míng ér wǒ gěi nǐ mǎi gè diàn rù zi yī chā shàng kě nuǎn huo leMai ta mua cho con cái chăn điện, cắm điện vào là ấm lắm.

HSK 6
0:03s
nǐ guò lái zuò yī huì er péi shī fù pián pián xián chuán ( liáo liáo xián tiān )Lại đây ngồi một lát, tán gẫu với sư phụ chút đi.





