Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "让一下喽 让一下喽 让一下喽 让一下喽" (ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu) trong hội thoại tiếng Trung

让一下喽 让一下喽 让一下喽 让一下喽

ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu

Tránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
35:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1让让 让一下 让一下啊 让一下 让一下ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.
2让让 让一下 让一下啊 让一下 让一下ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.
3快点画 快点画 来不及了 来不及了kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí leVẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi.

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 2 of 8)
她要想当这团长 不得把我误杀了呀
HSK 6
0:03s
tā yào xiǎng dāng zhè tuán zhǎng bù dé bǎ wǒ wù shā le yaNếu cô ấy muốn làm đoàn trưởng, chẳng phải đã giết nhầm tôi rồi sao?
这何大锤倒是干了件好事啊
HSK 6
0:03s
zhè hé dà chuí dǎo shì gàn le jiàn hǎo shì aHà Đại Chùy lại làm được một việc tốt đấy.
不光把牙扇出来了
HSK 5
0:03s
bù guāng bǎ yá shàn chū lái lekhông những đánh bay răng,
一辈子的臭毛病也给扇没了
HSK 6
0:03s
yī bèi zi de chòu máo bìng yě gěi shàn méi lemà còn đánh bay tật xấu cả đời.
师父 我求你了 师父
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ qiú nǐ le shī fùSư phụ, con xin sư phụ đấy.
我看你是脑子坏了吧
HSK 6
0:03s
wǒ kàn nǐ shì nǎo zi huài le baTôi thấy là đầu ông hỏng thì có.
别敲了 别敲了行不行
HSK 4
0:03s
bié qiāo le bié qiāo le xíng bù xíngĐừng gõ nữa, đừng gõ nữa được không?
脑子进水了敲颡(头) 听见没
HSK 6
0:03s
nǎo zi jìn shuǐ le qiāo sǎng ( tóu ) tīng jiàn méiĐầu vô nước thì gõ đầu ấy, nghe chưa?
这不会把我敲日塌(垮)了吧 不会
HSK 7
0:03s
zhè bú huì bǎ wǒ qiāo rì tā ( kuǎ ) le ba bú huìGõ vậy không banh xác tôi luôn chứ? Không đâu.
在那儿给我装睡呢
HSK 1
0:03s
zài nà ér gěi wǒ zhuāng shuì neĐang ở đó giả vờ ngủ với tôi à.
我跟你说啊 越是数着日子过的人
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a yuè shì shù zhe rì zi guò de rénTôi nói cho ông nghe nhé. Càng là người đếm ngày mà sống,
你帮我看一下 得是敲烂了
HSK 6
0:03s
nǐ bāng wǒ kàn yī xià dé shì qiāo làn leXem giùm tôi, có phải gõ nát rồi không.
你得是把用驴身上那套 用我身上了
HSK 5
0:03s
nǐ dé shì bǎ yòng lǘ shēn shàng nà tào yòng wǒ shēn shàng leCó phải ông đem cách trị con lừa áp dụng lên người tôi không?
都是治病 有啥区别
HSK 4
0:03s
dōu shì zhì bìng yǒu shá qū biéĐều là chữa bệnh, có gì khác đâu.
都三天了 何大锤也不见道歉
HSK 4
0:03s
dōu sān tiān le hé dà chuí yě bú jiàn dào qiànĐã ba ngày rồi, Hà Đại Chùy cũng chẳng xin lỗi,
到底啥情况嘛
HSK 6
0:03s
dào dǐ shá qíng kuàng maRốt cuộc là tình hình thế nào?
嫑犯贱了 这戏爱排不排
HSK 5
0:03s
báo fàn jiàn le zhè xì ài pái bù páiĐừng tự hạ mình, kịch muốn dựng hay không tùy.
现在骑上虎背上的是咱们
HSK 3
0:03s
xiàn zài qí shàng hǔ bèi shàng de shì zán menGiờ người cưỡi trên lưng cọp là tụi mình.
你一棍子打得倒是痛快
HSK 6
0:03s
nǐ yī gùn zi dǎ dé dǎo shì tòng kuàiÔng phang một gậy thì sướng tay rồi,
咱让那些狗眼看人低的 那一帮𪨊人
HSK 4
0:03s
zán ràng nà xiē gǒu yǎn kàn rén dī de nà yī bāng sóng rénĐể mấy kẻ mắt chó coi thường người khác, cái đám khốn kiếp đó,