Cách dùng "让一下喽 让一下喽 让一下喽 让一下喽" (ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu) trong hội thoại tiếng Trung
让一下喽 让一下喽 让一下喽 让一下喽
Tránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
35:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让让 让一下 让一下啊 让一下 让一下 | ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xià | Tránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra. |
| 2▶ | 让一下喽 让一下喽 让一下喽 让一下喽 | ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu | Tránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào. |
| 3 | 快点画 快点画 来不及了 来不及了 | kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí le | Vẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men jù tuán kāi nèi bù huì yì ne nǐ yǒu shá zī gé shuō huà maĐoàn chúng tôi đang họp nội bộ Ông có tư cách gì mà lên tiếng

HSK 6
0:03s





