Cách dùng "人何大锤好赖是个党员 是吧" (rén hé dà chuí hǎo lài shì gè dǎng yuán shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
人何大锤好赖是个党员 是吧
Hà Đại Chùy dù gì cũng là đảng viên mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
2:43
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给我个面子 我就有个尻子 你要不 | gěi wǒ gè miàn zi wǒ jiù yǒu gè kāo zi nǐ yào bù | Nể mặt tôi một chút đi. Tôi chỉ có cái đít, ông cần không? |
| 2▶ | 人何大锤好赖是个党员 是吧 | rén hé dà chuí hǎo lài shì gè dǎng yuán shì ba | Hà Đại Chùy dù gì cũng là đảng viên mà. |
| 3 | 也是咱的学员班的班主任 还是每年的先进分子 | yě shì zán de xué yuán bān de bān zhǔ rèn hái shì měi nián de xiān jìn fèn zǐ | Còn là chủ nhiệm lớp học viên của ta. Năm nào cũng là phần tử tiên tiến. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 3
0:03s
děng liàn chà bu duō le zài yì qǐ hé liànđợi luyện kha khá rồi, mới cùng nhau hợp luyện.

HSK 4
0:03s
wǒ sī lái xiǎng qù ne zhǐ yǒu zhè yī duàn gǎn rǎn lì zuì qiángTôi nghĩ tới nghĩ lui, chỉ có đoạn này có sức lay động nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.

HSK 2
0:03s
ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóuTránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.

HSK 4
0:03s
kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí leVẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi.

HSK 4
0:03s












