Cách dùng "师父 我求你了 师父" (shī fù wǒ qiú nǐ le shī fù) trong hội thoại tiếng Trung
师父 我求你了 师父
Sư phụ, con xin sư phụ đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
5:07
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别让我走 | bié ràng wǒ zǒu | Đừng đuổi con đi. |
| 2▶ | 师父 我求你了 师父 | shī fù wǒ qiú nǐ le shī fù | Sư phụ, con xin sư phụ đấy. |
| 3 | 师父 | shī fù | Sư phụ. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 3
0:03s
děng liàn chà bu duō le zài yì qǐ hé liànđợi luyện kha khá rồi, mới cùng nhau hợp luyện.

HSK 4
0:03s
wǒ sī lái xiǎng qù ne zhǐ yǒu zhè yī duàn gǎn rǎn lì zuì qiángTôi nghĩ tới nghĩ lui, chỉ có đoạn này có sức lay động nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.

HSK 2
0:03s
ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóuTránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.

HSK 4
0:03s
kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí leVẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi.

HSK 4
0:03s












