Cách dùng "它能不冷吗 我这师父当得" (tā néng bù lěng ma wǒ zhè shī fù dāng dé) trong hội thoại tiếng Trung
它能不冷吗 我这师父当得
Sao mà không lạnh được chứ? Sư phụ như ta đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
24:42
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不冷 你看看这底下风 这风呼呼的 还不冷 | bù lěng nǐ kàn kàn zhè dǐ xià fēng zhè fēng hū hū de hái bù lěng | Không lạnh ạ. Con xem gió lùa dưới này này, gió thổi vù vù, mà còn bảo không lạnh. |
| 2▶ | 它能不冷吗 我这师父当得 | tā néng bù lěng ma wǒ zhè shī fù dāng dé | Sao mà không lạnh được chứ? Sư phụ như ta đây |
| 3 | 不合格 | bù hé gé | thật không xứng đáng. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 7
0:03s
èr shí nián le wǒ dōu méi yǒu zhè me guò yǐn guòHai mươi năm rồi, tôi chưa từng thấy đã như vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǐ hòu ràng nǐ kān mén zuò fàn gàn shá dōu chéngsau này bảo con gác cửa, nấu cơm, làm gì cũng được.

HSK 6
0:03s
zhè zhé ná xià lái le pái zhěng běn hěn róng yì deTrích đoạn này diễn được rồi, dựng cả vở rất dễ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shěng de jié wài shēng zhī zài nòng chū duì wá bù hǎo de shì qíngtránh sinh thêm chuyện, lại gây bất lợi cho con bé.

HSK 7
0:03s
yǐ qián zhè wá bèi mái mò nà shì zán men méi zhǎng yǎnTrước đây con bé bị mai một là do chúng ta không có mắt nhìn.

HSK 7
0:03s
rú jīn zhè wá zài bèi mái mò le nà wǒ men jiù bù kě yuán liàngGiờ nếu con bé lại bị mai một, thì chúng ta không thể tha thứ được.

HSK 6
0:03s
dāng xià qín qiāng yǎn yuán yǐ jīng dào le qīng huáng bù jiē de shí hòuDiễn viên Tần Xoang hiện nay đã đến lúc lớp kế cận đứt đoạn.

HSK 5
0:03s









