Cách dùng "它能不冷吗 我这师父当得" (tā néng bù lěng ma wǒ zhè shī fù dāng dé) trong hội thoại tiếng Trung
它能不冷吗 我这师父当得
Sao mà không lạnh được chứ? Sư phụ như ta đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
24:42
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不冷 你看看这底下风 这风呼呼的 还不冷 | bù lěng nǐ kàn kàn zhè dǐ xià fēng zhè fēng hū hū de hái bù lěng | Không lạnh ạ. Con xem gió lùa dưới này này, gió thổi vù vù, mà còn bảo không lạnh. |
| 2▶ | 它能不冷吗 我这师父当得 | tā néng bù lěng ma wǒ zhè shī fù dāng dé | Sao mà không lạnh được chứ? Sư phụ như ta đây |
| 3 | 不合格 | bù hé gé | thật không xứng đáng. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 3
0:03s
děng liàn chà bu duō le zài yì qǐ hé liànđợi luyện kha khá rồi, mới cùng nhau hợp luyện.

HSK 4
0:03s
wǒ sī lái xiǎng qù ne zhǐ yǒu zhè yī duàn gǎn rǎn lì zuì qiángTôi nghĩ tới nghĩ lui, chỉ có đoạn này có sức lay động nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.

HSK 2
0:03s
ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóuTránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.

HSK 4
0:03s
kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí leVẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi.

HSK 4
0:03s












