Cách dùng "他强奸未遂 也判他个十年八年的" (tā qiáng jiān wèi suì yě pàn tā gè shí nián bā nián de) trong hội thoại tiếng Trung
他强奸未遂 也判他个十年八年的
hắn cưỡng hiếp bất thành, cũng phải tù mười năm tám năm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
27:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 你听我说 咱报了公安局 | nǐ nǐ tīng wǒ shuō zán bào le gōng ān jú | Con... con nghe ta nói. Mình mà báo công an, |
| 2▶ | 他强奸未遂 也判他个十年八年的 | tā qiáng jiān wèi suì yě pàn tā gè shí nián bā nián de | hắn cưỡng hiếp bất thành, cũng phải tù mười năm tám năm. |
| 3 | 就枪毙了也不解恨 但是咱报公安局 | jiù qiāng bì le yě bù jiě hèn dàn shì zán bào gōng ān jú | Có bắn chết cũng chưa hả giận. Nhưng nếu mình báo công an, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 6
0:03s
tā yào xiǎng dāng zhè tuán zhǎng bù dé bǎ wǒ wù shā le yaNếu cô ấy muốn làm đoàn trưởng, chẳng phải đã giết nhầm tôi rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǎo zi jìn shuǐ le qiāo sǎng ( tóu ) tīng jiàn méiĐầu vô nước thì gõ đầu ấy, nghe chưa?

HSK 7
0:03s
zhè bú huì bǎ wǒ qiāo rì tā ( kuǎ ) le ba bú huìGõ vậy không banh xác tôi luôn chứ? Không đâu.

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a yuè shì shù zhe rì zi guò de rénTôi nói cho ông nghe nhé. Càng là người đếm ngày mà sống,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ dé shì bǎ yòng lǘ shēn shàng nà tào yòng wǒ shēn shàng leCó phải ông đem cách trị con lừa áp dụng lên người tôi không?

HSK 4
0:03s
dōu sān tiān le hé dà chuí yě bú jiàn dào qiànĐã ba ngày rồi, Hà Đại Chùy cũng chẳng xin lỗi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zán ràng nà xiē gǒu yǎn kàn rén dī de nà yī bāng sóng rénĐể mấy kẻ mắt chó coi thường người khác, cái đám khốn kiếp đó,








