Cách dùng "听话 娃 不敢回啊" (tīng huà wá bù gǎn huí a) trong hội thoại tiếng Trung

tīnghuà gǎnhuía

Nghe lời, con à, không được về.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:58
tīng
huà
a

Nghe lời nào.

LINE 0228:05
PLAYING SCENE
tīng huà wá bù gǎn huí a

听话 娃 不敢回啊

Nghe lời, con à, không được về.

LINE 0328:09
nǐ jìng yī jìng yí gè rén jìng yī xià hǎo hǎo xiǎng xiǎng

你静一静 一个人静一下 好好想想

Con tĩnh tâm lại, ngồi một mình suy nghĩ. Suy nghĩ cho kỹ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp28:05
TMDB ID284110