Cách dùng "听话 娃 不敢回啊" (tīng huà wá bù gǎn huí a) trong hội thoại tiếng Trung

tīnghuà gǎnhuía

Nghe lời, con à, không được về.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
28:05
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1听话啊tīng huà aNghe lời nào.
2听话 娃 不敢回啊tīng huà wá bù gǎn huí aNghe lời, con à, không được về.
3你静一静 一个人静一下 好好想想nǐ jìng yī jìng yí gè rén jìng yī xià hǎo hǎo xiǎng xiǎngCon tĩnh tâm lại, ngồi một mình suy nghĩ. Suy nghĩ cho kỹ.

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
完全让内行领导内行
HSK 7
0:03s
wán quán ràng nèi háng lǐng dǎo nèi hángđể người trong nghề lãnh đạo người trong nghề

你担不起这个责任
HSK 7
0:03s
nǐ dān bù qǐ zhè ge zé rènAnh không gánh nổi trách nhiệm này đâu

上级追究不到你那儿
HSK 6
0:03s
shàng jí zhuī jiū bú dào nǐ nà érCấp trên truy cứu cũng không đến anh

戏演成现在这个样子
HSK 6
0:03s
xì yǎn chéng xiàn zài zhè ge yàng ziVở diễn ra cơ sự thế này

我们剧团开内部会议呢 你有啥资格说话嘛
HSK 6
0:03s
wǒ men jù tuán kāi nèi bù huì yì ne nǐ yǒu shá zī gé shuō huà maĐoàn chúng tôi đang họp nội bộ Ông có tư cách gì mà lên tiếng

是你让我找回了自信嘛
HSK 6
0:03s
shì nǐ ràng wǒ zhǎo huí le zì xìn maChính anh giúp tôi tìm lại tự tin mà

这𪨊黄正经真狠
HSK 6
0:03s
zhè sóng huáng zhèng jīng zhēn hěnCái lão Hoàng Chính Kinh khốn kiếp này thật cay nghiệt

骂人连个脏字都不带
HSK 4
0:03s
mà rén lián gè zàng zì dōu bù dàiMắng người mà chẳng cần một chữ tục

在哪儿还寻不下一口饭吃
HSK 7
0:03s
zài nǎ ér hái xún bù xià yī kǒu fàn chīĐi đâu mà chẳng kiếm nổi miếng cơm