Cách dùng "听话 娃 不敢回啊" (tīng huà wá bù gǎn huí a) trong hội thoại tiếng Trung
听话 娃 不敢回啊
Nghe lời, con à, không được về.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
28:05
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听话啊 | tīng huà a | Nghe lời nào. |
| 2▶ | 听话 娃 不敢回啊 | tīng huà wá bù gǎn huí a | Nghe lời, con à, không được về. |
| 3 | 你静一静 一个人静一下 好好想想 | nǐ jìng yī jìng yí gè rén jìng yī xià hǎo hǎo xiǎng xiǎng | Con tĩnh tâm lại, ngồi một mình suy nghĩ. Suy nghĩ cho kỹ. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men jù tuán kāi nèi bù huì yì ne nǐ yǒu shá zī gé shuō huà maĐoàn chúng tôi đang họp nội bộ Ông có tư cách gì mà lên tiếng

HSK 6
0:03s





