Cách dùng "外行领导内行" (wài háng lǐng dǎo nèi háng) trong hội thoại tiếng Trung

wàihánglǐngdǎonèiháng

Người ngoại đạo lãnh đạo người trong nghề

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:24
shuō
shá
dōu
dǒng

nói tôi chẳng hiểu gì cả

LINE 0239:27
PLAYING SCENE
wài
háng
lǐng
dǎo
nèi
háng

Người ngoại đạo lãnh đạo người trong nghề

LINE 0339:30
zūn
zhòng
shù
chuàng
zuò

không tôn trọng sáng tạo nghệ thuật

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp39:27
TMDB ID284110