Cách dùng "完全让内行领导内行" (wán quán ràng nèi háng lǐng dǎo nèi háng) trong hội thoại tiếng Trung
完全让内行领导内行
để người trong nghề lãnh đạo người trong nghề
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
40:05
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是权力高度下放 | wǒ shì quán lì gāo dù xià fàng | tôi đã giao quyền hoàn toàn |
| 2▶ | 完全让内行领导内行 | wán quán ràng nèi háng lǐng dǎo nèi háng | để người trong nghề lãnh đạo người trong nghề |
| 3 | 绝不参与艺术创作 | jué bù cān yù yì shù chuàng zuò | tuyệt đối không can dự vào sáng tạo nghệ thuật |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 5
0:03s
nà shuǐ píng yě gāo dī bù qí de wǒ xiān ràng gè zì liàn zheTrình độ cũng không đồng đều. Tôi để mỗi người tự luyện trước,

HSK 3
0:03s
děng liàn chà bu duō le zài yì qǐ hé liànđợi luyện kha khá rồi, mới cùng nhau hợp luyện.

HSK 4
0:03s
wǒ sī lái xiǎng qù ne zhǐ yǒu zhè yī duàn gǎn rǎn lì zuì qiángTôi nghĩ tới nghĩ lui, chỉ có đoạn này có sức lay động nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.

HSK 2
0:03s
ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóuTránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.

HSK 4
0:03s
kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí leVẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi.

HSK 4
0:03s











