Cách dùng "在啥位置干啥事嘛" (zài shá wèi zhì gàn shá shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
在啥位置干啥事嘛
Ở vị trí nào làm việc đó chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:06
néng liú kǒu shāng pǐn liáng chī nà wá zǎ jiù bù néng yǎn 《 yáng pái fēng 》 le ma
能留口商品粮吃 那娃咋就不能演《杨排风》了嘛
“giữ lại miếng lương thực nhà nước mà ăn. Sao con bé không diễn được Dương Bài Phong?”
LINE 0215:11
PLAYING SCENEzài在
shá啥
wèi位
zhì置
gàn干
shá啥
shì事
ma嘛
“Ở vị trí nào làm việc đó chứ.”
LINE 0315:13
nà wǒ shì jù tuán tuán zhǎng wǒ néng pǎo qù rén jiā gōng xiāo shè
那我是剧团团长 我能跑去人家供销社
“Tôi là đoàn trưởng đoàn kịch, chẳng lẽ tôi chạy sang hợp tác xã”
Show Information