Cách dùng "抱歉让你担心了" (bào qiàn ràng nǐ dān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
抱歉让你担心了
Xin lỗi đã khiến ngài lo lắng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
34:10
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我以后不会再这样了 | wǒ yǐ hòu bú huì zài zhè yàng le | Sau này ta sẽ không thế nữa. |
| 2▶ | 抱歉让你担心了 | bào qiàn ràng nǐ dān xīn le | Xin lỗi đã khiến ngài lo lắng. |
| 3 | 阿璃 | ā lí | A Ly. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén yě jué bù zhì yú xíng cǐ jué hù zhī jìthần sẽ không đến nỗi dùng kế hại cả con cái như vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ rú jīn gēn běn gōng shuō zhè xiē yòu yǒu hé yòngGiờ ngươi nói những lời này với bổn cung có ích gì?

HSK 6
0:03s
nǐ wèi hé yào ràng tā qù tì nǐ zuò nà xiē jiàn bù dé rén de shìsao ngươi lại để nó thay ngươi đi làm những chuyện mất mặt?

HSK 7
0:03s












