Cách dùng "都到这般田地了" (dōu dào zhè bān tián dì le) trong hội thoại tiếng Trung
都到这般田地了
Đã đến nước này rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
6:16
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下 王妃 该用膳了 走吧 吃饭去 | diàn xià wáng fēi gāi yòng shàn le zǒu ba chī fàn qù | Điện hạ, vương phi, tới giờ dùng bữa rồi. Đi nào, đi ăn cơm. |
| 2▶ | 都到这般田地了 | dōu dào zhè bān tián dì le | Đã đến nước này rồi, |
| 3 | 还打算硬撑下去 | hái dǎ suàn yìng chēng xià qù | vẫn định gồng mình gắng gượng tiếp à? |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén yě jué bù zhì yú xíng cǐ jué hù zhī jìthần sẽ không đến nỗi dùng kế hại cả con cái như vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ rú jīn gēn běn gōng shuō zhè xiē yòu yǒu hé yòngGiờ ngươi nói những lời này với bổn cung có ích gì?

HSK 6
0:03s
nǐ wèi hé yào ràng tā qù tì nǐ zuò nà xiē jiàn bù dé rén de shìsao ngươi lại để nó thay ngươi đi làm những chuyện mất mặt?

HSK 7
0:03s












