Cách dùng "其实 以我如今的身份" (qí shí yǐ wǒ rú jīn de shēn fèn) trong hội thoại tiếng Trung
其实 以我如今的身份
Thật ra với thân phận ta bây giờ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
3:46
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 实非所愿 | shí fēi suǒ yuàn | thực không phải mong muốn của ta. |
| 2▶ | 其实 以我如今的身份 | qí shí yǐ wǒ rú jīn de shēn fèn | Thật ra với thân phận ta bây giờ |
| 3 | 本不该再出现在殿下面前的 | běn bù gāi zài chū xiàn zài diàn xià miàn qián de | vốn không nên lại xuất hiện trước mặt điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
ér shì nǐ kàn de qīng chǔ jià mǎ nǐ jué de zhímà vì ngươi thấy rõ cái giá, ngươi thấy xứng đáng.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè píng rì lǐ sān qǐng sì yāo dōu qǐng bù lái de dà máng rénBình thường bận rộn, mời bao nhiêu lần cũng không tới,

HSK 6
0:03s
mào rán sòng lái hái wàng néng bó tài fēi yī yuènên tự tiện mang đến, mong Thái phi thấy vui vẻ.

HSK 5
0:03s
lěng yǎn guān qí fāng néng wàng yǔ jǐ jùđiềm tĩnh quan sát nên mới có thể nói bừa mấy câu.

HSK 7
0:03s
nǐ zàn bù jué kǒu de jīn lǚ sū jiù chū zì tā de shǒu yìmón bánh sợi vàng muội khen không ngớt là người đó làm đấy.

HSK 6
0:03s










