Cách dùng "生死不弃" (shēng sǐ bù qì) trong hội thoại tiếng Trung
生死不弃
shēng sǐ bù qì
Sống chết không rời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
36:10
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让你孤身一人 | ràng nǐ gū shēn yī rén | khiến nàng trơ trọi một mình. |
| 2▶ | 生死不弃 | shēng sǐ bù qì | Sống chết không rời, |
| 3 | 祸福相依 | huò fú xiāng yī | họa phúc có nhau. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yào shì xīn lǐ rèn dìng le jiù yào qù zuòChỉ cần trong lòng đã quyết thì cứ làm đi.

HSK 4
0:03s
kě suàn zhǎo dào nín le nǐ men zěn me lái leCuối cùng cũng tìm được người. Sao các ngươi đến đây?

HSK 2
0:03s
nín zhè me wǎn hái méi huí fǔ diàn xià dōu jí huài leMuộn vậy mà người chưa về phủ, điện hạ lo cuống lên,

HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ zhī bù zhī dào zì jǐ shì hé shēn fènNàng có hiểu thân phận của mình không vậy?

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ wéi jīng guò zhè duàn shí jiān xiāng chǔ nǐ huì míng liǎo wǒ de xīn yìTa tưởng sau khoảng thời gian bên nhau, nàng sẽ hiểu tấm lòng của ta.

HSK 5
0:03s
wǒ bú shì gè kùn zài shēn zhái zhōng de nǚ zǐta không phải nữ tử bị nhốt trong khuê phòng,

HSK 5
0:03s
wǒ men nián jì dōu xiǎo miàn dōu méi jiàn guò liǎng cìhai bọn ta đều còn ít tuổi, gặp nhau chẳng được mấy lần.

HSK 7
0:03s








