Cách dùng "我是喜欢上他了" (wǒ shì xǐ huān shàng tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我是喜欢上他了
(ta thích ngài ấy rồi.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
39:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 青霜说 | qīng shuāng shuō | (Thanh Sương bảo) |
| 2▶ | 我是喜欢上他了 | wǒ shì xǐ huān shàng tā le | (ta thích ngài ấy rồi.) |
| 3 | 我不完全明白 | wǒ bù wán quán míng bái | (Ta không hiểu hoàn toàn) |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yào shì xīn lǐ rèn dìng le jiù yào qù zuòChỉ cần trong lòng đã quyết thì cứ làm đi.

HSK 4
0:03s
kě suàn zhǎo dào nín le nǐ men zěn me lái leCuối cùng cũng tìm được người. Sao các ngươi đến đây?

HSK 2
0:03s
nín zhè me wǎn hái méi huí fǔ diàn xià dōu jí huài leMuộn vậy mà người chưa về phủ, điện hạ lo cuống lên,

HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ zhī bù zhī dào zì jǐ shì hé shēn fènNàng có hiểu thân phận của mình không vậy?

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ wéi jīng guò zhè duàn shí jiān xiāng chǔ nǐ huì míng liǎo wǒ de xīn yìTa tưởng sau khoảng thời gian bên nhau, nàng sẽ hiểu tấm lòng của ta.

HSK 5
0:03s
wǒ bú shì gè kùn zài shēn zhái zhōng de nǚ zǐta không phải nữ tử bị nhốt trong khuê phòng,

HSK 5
0:03s
wǒ men nián jì dōu xiǎo miàn dōu méi jiàn guò liǎng cìhai bọn ta đều còn ít tuổi, gặp nhau chẳng được mấy lần.

HSK 7
0:03s








